ascarid
/'æskərid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giun đũa: Một loại ký sinh trùng đường ruột, thuộc giống Ascaris, thường sống trong ruột non của người và một số động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ascaris lumbricoides is a common type of ascarid that infects humans. (Ascaris lumbricoides là một loại giun đũa phổ biến lây nhiễm sang người.)
- The veterinarian diagnosed the dog with an ascarid infection. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó bị nhiễm giun đũa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ascarid infestation": sự nhiễm giun đũa với số lượng lớn.
- Poor sanitation can lead to severe ascarid infestation in the community. (Vệ sinh kém có thể dẫn đến tình trạng nhiễm giun đũa nghiêm trọng trong cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascariasis (n): Bệnh giun đũa, tình trạng nhiễm trùng do giun đũa gây ra.
- Ascariasis is a major public health issue in some regions. (Bệnh giun đũa là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở một số vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Roundworm: Giun tròn (tên gọi chung cho các loài giun có hình dạng tương tự, bao gồm giun đũa).
danh từ
- (y học) giun đũa