ascensionner

Học thuật
Thân thiện
ascensionner

L'alpiniste commence à ascensionner la paroi rocheuse.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Leo núi, trèo núi: Hành động leo lên các ngọn núi, thườngvới mục đích thể thao, thám hiểm hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ils aiment ascensionner dans les Alpes chaque été. (Họ thích leo núidãy Alps mỗi mùa hè.)
    • Pour ascensionner ce sommet, il faut un équipement spécial. (Để leo lên đỉnh núi này, cần phải trang thiết bị đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ascensionner en solitaire": leo núi một mình.
    • C'est dangereux d'ascensionner en solitaire. (Leo núi một mình rất nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascension (danh từ): sự lên, sự thăng thiên, cuộc leo núi.

    • L'ascension de cette montagne a pris trois jours. (Cuộc leo núi lên ngọn núi này mất ba ngày.)
  • Alpinisme (danh từ): môn leo núi, thể thao leo núi.

  • Grimper (động từ): leo, trèo (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cây, tường, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Grimper une montagne: leo một ngọn núi.
  • Faire de l'alpinisme: leo núi (như một môn thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ascensionner".)

ascensionner

L'alpiniste commence à ascensionner la paroi rocheuse.

nội động từ
  1. trèo núi