ascertainment

/,æsə'teinmənt/
Học thuật
Thân thiện
ascertainment

The detective's ascertainment of the facts was crucial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biết chắc, sự thấy chắc: Hành động hoặc quá trình tìm hiểu để đạt được sự chắc chắn, hiểu biết rõ ràng về một sự việc hoặc thông tin.
    • Sự xác định: Hành động thiết lập hoặc khám phá ra một sự thật, chi tiết hoặc tình huống một cách chính xác hệ thống.
    • Sự tìm hiểu chắc chắn: Quá trình điều tra hoặc nghiên cứu để đạt được kiến thức xác thực, không còn nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are focused on the ascertainment of the facts. (Cảnh sát tập trung vào việc xác định các sự thật.)
    • The experiment requires the ascertainment of the exact temperature. (Thí nghiệm đòi hỏi sự xác định nhiệt độ chính xác.)
    • His report was based on careful ascertainment of public opinion. (Báo cáo của ông ấy dựa trên sự tìm hiểu chắc chắn về dư luận công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ascertainment of truth": Sự xác định sự thật.

    • The court's primary duty is the ascertainment of truth. (Nhiệm vụ chính của tòa án sự xác định sự thật.)
  • "For the purpose of ascertainment": Với mục đích xác định.

    • Further tests were conducted for the purpose of ascertainment. (Các xét nghiệm tiếp theo đã được tiến hành với mục đích xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascertain (động từ): Xác định, tìm hiểu cho chắc chắn.

    • We need to ascertain the cause of the problem. (Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.)
  • Ascertainable (tính từ): Có thể xác định được.

    • The total cost is not easily ascertainable at this stage. (Tổng chi phí không dễ xác định đượcgiai đoạn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Determination: Sự xác định, quyết định.
  • Verification: Sự xác minh, kiểm chứng.
  • Discovery: Sự khám phá, phát hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ascertainment".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ascertainment".)

ascertainment

The detective's ascertainment of the facts was crucial.

danh từ
  1. sự biết chắc, sự thấy chắc; sự xác định; sự tìm hiểu chắc chắn