ascidium

/ə'sidiəm/
Học thuật
Thân thiện
ascidium

A marine biologist carefully observes an ascidium attached to a rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải tiêu: Một loài động vật biển không xương sống, thuộc ngành Chordata, thân hình túi, sống bám vào đá hoặc các bề mặt cứng dưới biển. Cơ thể của chúng hai lỗ (ống hút ống thoát) để lọc nước thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ascidium is a fascinating marine invertebrate. (Hải tiêu một loài động vật không xương sống dưới biển đầy thú vị.)
    • Scientists study the ascidium to understand chordate evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu hải tiêu để hiểu về sự tiến hóa của động vật dây sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ascidian": Thuật ngữ khoa học chỉ thuộc về hoặc liên quan đến hải tiêu.
    • The ascidian community on the reef is diverse. (Quần thể hải tiêu trên rạn san hô rất đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascidian (n): Một từ đồng nghĩa khoa học khác để chỉ hải tiêu.
    • Ascidians are also known as sea squirts. (Ascidians còn được gọi là hải tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea squirt: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho hải tiêu, do khả năng phun nước của chúng khi bị quấy rầy.
  • Tunicate: Tên gọi chung cho nhóm động vật bao (bao gồm cả hải tiêu), dựa vào lớp áo ngoài bằng cellulose của chúng.
ascidium

A marine biologist carefully observes an ascidium attached to a rock.

danh từ
  1. (động vật học) hải tiêu