asclépiade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây bông tai: Tên gọi chung cho một chi thực vật có hoa, thường có nhựa mủ trắng và hạt có chùm lông tơ. Tên khoa học là Asclepias.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'asclépiade est une plante mellifère. (Cây bông tai là một loài cây cho mật.)
- Les papillons monarques pondent leurs œufs sur les asclépiades. (Bướm vua đẻ trứng trên những cây bông tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc văn bản khoa học, "asclépiade" có thể được dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật (họ Thiên lý), mặc dù cách phân loại này hiện nay ít phổ biến hơn.
- Cette asclépiade appartient à la famille des Apocynacées. (Loài cây bông tai này thuộc họ Trúc đào.)
Biến thể và từ gần giống
- Asclepias (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học bằng tiếng Latinh của chi thực vật này, thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành.
- Herbe à la ouate (cụm danh từ giống cái): Một tên gọi thông thường khác ở tiếng Pháp cho cây này, nghĩa là "cỏ có bông gòn", chỉ đặc điểm hạt có lông tơ.
Từ đồng nghĩa
- Herbe aux perruches (danh từ giống cái): "Cỏ cho vẹt", một tên gọi dân gian khác.
- Cotonnier (danh từ giống đực): "Cây bông gòn", ám chỉ đặc điểm của hạt. (Lưu ý: Từ này cũng có thể chỉ các loại cây cho bông khác.)
Thông tin thêm
- Từ "asclépiade" có nguồn gốc từ tên của vị thần y học Asclepius trong thần thoại Hy Lạp, do một số loài trong chi này từng được cho là có đặc tính chữa bệnh.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây bông tai