ascorbic

/əs'kɔ:bik/
Học thuật
Thân thiện
ascorbic

Ascorbic acid is found in many fruits and vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về hóa học) Ascobic: Một tính từ mô tả một hợp chất hóa học cụ thể, thường liên quan đến vitamin C. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y học dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ascorbic compounds are important for health. (Các hợp chất ascobic quan trọng đối với sức khỏe.)
    • This study measures the ascorbic content in different fruits. (Nghiên cứu này đo lường hàm lượng ascobic trong các loại trái cây khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ascorbic" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tên gọi hóa học hoặc các phân tích trong phòng thí nghiệm.
    • The ascorbic derivative showed antioxidant properties. (Dẫn xuất ascobic thể hiện đặc tính chống oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascorbic acid (danh từ): Axit ascobic, tên hóa học của vitamin C.
    • Ascorbic acid is essential for collagen synthesis. (Axit ascobic rất cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin C-related: (liên quan đến vitamin C) - Đây không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt hóa học, nhưng thường được dùng để mô tả trong ngữ cảnh thông thường.
ascorbic

Ascorbic acid is found in many fruits and vegetables.

tính từ
  1. (hoá học) Ascobic
    • ascorbic acid
      axit ascobic