ascot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cà vạt ascot: Một loại cà vạt có hai đầu rộng và vuông, thường được ghim cố định bằng một chiếc ghim trang trí. Khác với cà vạt thông thường, ascot có phần thân rộng hơn và không thắt nút phức tạp mà thường được xếp chồng lên nhau và ghim lại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt ascot lụa có ghim hoa đến bữa tối trang trọng.)
- (Chiếc cà vạt ascot của quý ông được xếp gọn gàng và ghim lại bằng một chiếc ghim vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ascot" thường được xem là trang phục bán trang trọng, phổ biến trong các sự kiện như đua ngựa, tiệc vườn, hoặc lễ cưới.
- Trong lịch sử, ascot là một phần của trang phục buổi sáng (morning dress), thường kết hợp với áo vest và áo khoác dài.
Biến thể và từ gần giống
- Cravat (n): Một loại khăn quàng cổ rộng, là tiền thân của ascot và cà vạt hiện đại.
- Necktie (n): Cà vạt thông thường, có thân hẹp và phải thắt nút.
Từ đồng nghĩa
- Cravat: Khăn quàng cổ rộng (thường có phần đầu vuông và được ghim lại).
- Scarf: Khăn quàng cổ (nhưng không có cấu trúc cố định như ascot).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pin on (v): Ghim cố định.
- He pinned on the ascot with a decorative brooch. (Anh ấy ghim chiếc cà vạt ascot bằng một chiếc trâm trang trí.)
Thành ngữ liên quan
- Dressed to the nines: Mặc rất lịch sự và sang trọng (có thể bao gồm việc đeo ascot).
- He was dressed to the nines in a morning suit and an ascot. (Anh ấy mặc rất sang trọng với bộ vest buổi sáng và một chiếc cà vạt ascot.)