ascot

ascot

A gentleman wears an ascot with his tweed jacket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà vạt ascot: Một loại cà vạt hai đầu rộng vuông, thường được ghim cố định bằng một chiếc ghim trang trí. Khác với cà vạt thông thường, ascot phần thân rộng hơn không thắt nút phức tạp thường được xếp chồng lên nhau ghim lại.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt ascot lụa ghim hoa đến bữa tối trang trọng.)
  • (Chiếc cà vạt ascot của quý ông được xếp gọn gàng ghim lại bằng một chiếc ghim vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ascot" thường được xem trang phục bán trang trọng, phổ biến trong các sự kiện như đua ngựa, tiệc vườn, hoặc lễ cưới.
  • Trong lịch sử, ascot một phần của trang phục buổi sáng (morning dress), thường kết hợp với áo vest áo khoác dài.
Biến thể từ gần giống
  • Cravat (n): Một loại khăn quàng cổ rộng, tiền thân của ascot cà vạt hiện đại.
  • Necktie (n): Cà vạt thông thường, thân hẹp phải thắt nút.
Từ đồng nghĩa
  • Cravat: Khăn quàng cổ rộng (thường phần đầu vuông được ghim lại).
  • Scarf: Khăn quàng cổ (nhưng không cấu trúc cố định như ascot).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pin on (v): Ghim cố định.
    • He pinned on the ascot with a decorative brooch. (Anh ấy ghim chiếc cà vạt ascot bằng một chiếc trâm trang trí.)
Thành ngữ liên quan
  • Dressed to the nines: Mặc rất lịch sự sang trọng (có thể bao gồm việc đeo ascot).
    • He was dressed to the nines in a morning suit and an ascot. (Anh ấy mặc rất sang trọng với bộ vest buổi sáng một chiếc cà vạt ascot.)