mascot

/'mæskət/
Học thuật
Thân thiện
mascot

The team's mascot leads the cheer before the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật may mắn, linh vật: Một người, con vật hoặc đồ vật được xem biểu tượng mang lại may mắn cho một nhóm, đội thể thao, tổ chức hoặc sự kiện.
    • Người/vật đem lại may mắn: Một biểu tượng được tin tưởng sẽ mang đến vận may sự thành công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team's mascot is a fierce tiger. (Linh vật của đội một con hổ dữ tợn.)
    • She carried her lucky coin as a mascot during the exam. ( ấy mang đồng xu may mắn như một vật lấy hên trong kỳ thi.)
    • The Olympic Games often have an official mascot, like a cartoon animal. (Thế vận hội Olympic thường một linh vật chính thức, chẳng hạn như một con vật hoạt hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a mascot": đóng vai trò linh vật.
    • The rescued dog now serves as the fire station's mascot. (Chú chó được cứu sống giờ đóng vai trò linh vật của trạm cứu hỏa.)
  • "official mascot": linh vật chính thức.
    • The panda was chosen as the official mascot for the conservation campaign. (Gấu trúc được chọn làm linh vật chính thức cho chiến dịch bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mascotry (n, hiếm): Vai trò hoặc vị trí của một linh vật; tập hợp các linh vật.
  • Talisman (n): Vật may mắn, bùa hộ mệnh (nhấn mạnh vào sức mạnh bảo vệ hoặc phép thuật cá nhân hơn biểu tượng cho một nhóm).
  • Emblem (n): Biểu tượng, huy hiệu (nhấn mạnh vào việc đại diện, có thể không mang ý nghĩa may mắn).
Từ đồng nghĩa
  • Lucky charm: Vật may mắn.
  • Symbolic figure: Nhân vật biểu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mascot" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mascot".)

mascot

The team's mascot leads the cheer before the game.

danh từ
  1. vật lấy khước
  2. người đem lại khước, con vật đem lại khước

Từ gần giống