asdic

/'æzdik/
Học thuật
Thân thiện
asdic

A technician uses an asdic to locate a submarine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị phát hiện tàu ngầm: "asdic" một thiết bị sử dụng sóng âm thanh dưới nước để phát hiện xác định vị trí của tàu ngầm. Đây tên gọi của công nghệ sonar, được sử dụng chủ yếu trong Thế chiến thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The destroyer used its asdic to search for the enemy submarine. (Tàu khu trục đã sử dụng thiết bị asdic để tìm kiếm tàu ngầm địch.)
    • The development of asdic was a crucial advancement in naval warfare. (Sự phát triển của thiết bị asdic một bước tiến quan trọng trong chiến tranh hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asdic operator": nhân viên vận hành thiết bị asdic.

    • He served as an asdic operator during the war. (Ông ấy từng nhân viên vận hành thiết bị asdic trong chiến tranh.)
  • "asdic contact": tín hiệu phát hiện từ thiết bị asdic.

    • The captain ordered a change in course after an asdic contact was made. (Thuyền trưởng ra lệnh đổi hướng sau khi một tín hiệu phát hiện từ thiết bị asdic.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonar (n): thiết bị định vị thủy âm, tên gọi hiện đại phổ biến hơn cho công nghệ tương tự như "asdic".
    • Modern submarines are equipped with advanced sonar systems. (Tàu ngầm hiện đại được trang bị các hệ thống sonar tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Sonar: thiết bị định vị bằng sóng âm.
  • Echo sounder: máy đo độ sâu bằng sóng âm phản hồi.
Lưu ý về từ nguyên
  • Nguồn gốc từ viết tắt: "asdic" từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Antisubmarine Detection Investigation Committee" (Ủy ban Điều tra Phát hiện Chống tàu ngầm). Ngày nay, thuật ngữ "sonar" (SOund NAvigation and Ranging) được sử dụng phổ biến hơn.
asdic

A technician uses an asdic to locate a submarine.

danh từ
  1. thiết bị phát hiện tàu ngầm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống