sonar

/sou'nɑ:/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((viết tắt) của sound navigation ranging) thiết bị phát hiện tàu ngầm ((cũng) Asdic)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

sonar
A research vessel uses sonar to map the ocean floor.