sonar
/sou'nɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị định vị thủy âm, hệ thống sonar: Một thiết bị hoặc hệ thống sử dụng sóng âm thanh dưới nước để phát hiện, định vị và đo khoảng cách đến các vật thể (như tàu ngầm, đàn cá, đáy biển) bằng cách phát ra các xung âm và phân tích tiếng vang (echo) dội lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The submarine used its sonar to navigate through the dark depths. (Tàu ngầm sử dụng sonar của nó để điều hướng qua vùng nước sâu tối tăm.)
- Modern fishing boats are equipped with sonar to locate schools of fish. (Tàu đánh cá hiện đại được trang bị sonar để xác định vị trí các đàn cá.)
- The sonar detected an unusual object on the ocean floor. (Thiết bị định vị thủy âm đã phát hiện một vật thể bất thường dưới đáy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Active sonar" (sonar chủ động): Hệ thống phát ra các xung âm thanh và lắng nghe tiếng vang dội lại. Nó có thể tiết lộ vị trí của chính nó.
- "Passive sonar" (sonar thụ động): Hệ thống chỉ lắng nghe âm thanh phát ra từ các vật thể khác (như tiếng động cơ tàu) mà không tự phát ra tín hiệu, giúp giữ bí mật vị trí.
Biến thể và từ gần giống
- ASDIC (danh từ): Tên gọi cũ của sonar, đặc biệt được sử dụng trong quân sự.
- Echolocation (danh từ): Kỹ thuật định vị bằng tiếng vang, được các loài vật như dơi và cá heo sử dụng, tương tự như nguyên lý hoạt động của sonar.
Từ đồng nghĩa
- Echo sounder (danh từ): Máy đo độ sâu bằng sóng siêu âm, một dạng thiết bị sử dụng nguyên lý tương tự.
- Sound navigation and ranging (danh từ): Tên đầy đủ, là nguồn gốc của từ viết tắt "sonar".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "sonar" vì đây là danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sonar".)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((viết tắt) của sound navigation ranging) thiết bị phát hiện tàu ngầm ((cũng) Asdic)