asexualité

Học thuật
Thân thiện
asexualité

Une bactérie se reproduit par asexualité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Tính chất vô tính: Trạng thái sinh sản hoặc tồn tại không liên quan đến giới tính hoặc sự kết hợp giao tử. Thường dùng để chỉ các sinh vật khả năng sinh sản không cần sự tham gia của hai cá thể khác giới.
    • (Tâmhọc, xã hội học) Sự vô tính: Xu hướng tình dục đặc trưng bởi việc không hoặc hiếm khi cảm thấy sự hấp dẫn tình dục đối với bất kỳ giới tính nào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'asexualité est un mode de reproduction courant chez les bactéries. (Tính vô tínhmột phương thức sinh sản phổ biếnvi khuẩn.)
    • Certaines personnes découvrent et affirment leur asexualité à l'âge adulte. (Một số người khám phá khẳng định sự vô tính của mìnhtuổi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asexualité comme orientation": Vô tính như một xu hướng tính dục.
    • La reconnaissance de l'asexualité comme orientation sexuelle est récente. (Sự công nhận vô tính như một xu hướng tính dụcgần đây.)
  • "Reproduction par asexualité": Sinh sản bằng phương thức vô tính.
    • La bouture est une forme de reproduction par asexualité chez les plantes. (Giâm cành là một hình thức sinh sản bằng phương thức vô tínhthực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Asexué(e) (tính từ): Vô tính, không giới tính hoặc không liên quan đến giới tính.
    • Une fleur asexuée. (Một bông hoa vô tính.)
  • Asexuel(le) (tính từ/danh từ): (Thuộc về) vô tính; người vô tính.
    • Une personne asexuelle. (Một người vô tính.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong sinh học) Reproduction non sexuée: Sinh sản vô tính.
  • (Trong tâmhọc) Non-sexualité: Tính không tình dục (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Spectre de l'asexualité: Phổ vô tính (chỉ sự đa dạng trong trải nghiệm của người vô tính).
    • Le spectre de l'asexualité inclut des identités comme demisexuel. (Phổ vô tính bao gồm các bản dạng như demisexual.)
  • Revendiquer son asexualité: Công khai, đòi hỏi sự thừa nhận cho bản dạng vô tính của mình.
    • Il a décidé de revendiquer son asexualité auprès de sa famille. (Anh ấy đã quyết định công khai bản dạng vô tính của mình với gia đình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "asexualité". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc bản sắc cá nhân.)

asexualité

Une bactérie se reproduit par asexualité.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) tính chất vô tính

Từ chứa "asexualité"