ash can

/'æʃkæn/ Cách viết khác : (ash-bin) /'æʃbin/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng đựng rác
  2. (quân sự), (từ lóng) ngư lôi chống tàu ngầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ash can
A painter sets up his easel to capture an ash can in a gritty alleyway.