ash grey

ash grey

The artist mixed a new color called ash grey on her palette.

Định nghĩa

Danh từ: Một sắc thái xám nhạt, màu sắc giống như tro tàn.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời chuyển sang màu xám tro khi cơn bão đến gần.)
  • ( ấy sơn tường một màu xám tro nhẹ để tạo bầu không khí yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ash grey" thường được dùng để miêu tả màu sắc trong thiết kế nội thất, thời trang, hoặc tự nhiên, mang ý nghĩa trầm lắng, thanh lịch trung tính.
    • The ash grey of the volcanic rock contrasted with the green moss. (Màu xám tro của đá núi lửa tương phản với rêu xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ash-grey (tính từ): màu xám tro.
    • Her hair was ash-grey by the time she turned forty. (Tóc của ấy đã chuyển sang màu xám tro khi bốn mươi tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Grey: xám (màu gốc).
  • Silver grey: xám bạc (sáng hơn).
  • Slate grey: xám đá (đậm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "ash grey", nhưng có thể kết hợp trong miêu tả: - Turn ash grey: chuyển sang màu xám tro. - The leaves turned ash grey in the autumn. (Những chiếc chuyển sang màu xám tro vào mùa thu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "ash grey".

Từ gần giống

Từ chứa "ash grey"