ashy-gray
/'æʃi,grei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu xám như tro: Mô tả một màu sắc giống với màu của tro sau khi đốt cháy, thường là một sắc xám nhạt, không tươi sáng.
- Tái nhợt, xanh xám (về da mặt): Dùng để mô tả làn da có màu sắc không khỏe mạnh, thiếu sức sống, thường do ốm đau, sợ hãi hoặc mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The walls were painted an ashy-gray color. (Những bức tường được sơn một màu xám như tro.)
- Her face turned ashy-gray when she heard the terrible news. (Mặt cô ấy tái nhợt đi khi nghe tin dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả cảnh vật ảm đạm: Có thể dùng để mô tả bầu trời, cảnh quan hoặc không khí u ám, thiếu sinh khí.
- The ashy-gray sky promised more rain. (Bầu trời xám xịt hứa hẹn thêm mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ashen (adj): Tái mét, xám xịt (thường chỉ màu da do sợ hãi hoặc bệnh tật).
- Grayish (adj): Hơi xám, ánh xám.
- Pallid (adj): Nhợt nhạt, xanh xao (chủ yếu chỉ màu da).
Từ đồng nghĩa
- Pale gray: Xám nhạt.
- Wan: Xanh xao, nhợt nhạt.
- Livid: Tái mét (vì giận dữ hoặc thương tích).