ashy-gray

/'æʃi,grei/
Học thuật
Thân thiện
ashy-gray

Her face turned ashy-gray with sudden fright.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu xám như tro: Mô tả một màu sắc giống với màu của tro sau khi đốt cháy, thường một sắc xám nhạt, không tươi sáng.
    • Tái nhợt, xanh xám (về da mặt): Dùng để mô tả làn da màu sắc không khỏe mạnh, thiếu sức sống, thường do ốm đau, sợ hãi hoặc mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The walls were painted an ashy-gray color. (Những bức tường được sơn một màu xám như tro.)
    • Her face turned ashy-gray when she heard the terrible news. (Mặt ấy tái nhợt đi khi nghe tin dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả cảnh vật ảm đạm: Có thể dùng để mô tả bầu trời, cảnh quan hoặc không khí u ám, thiếu sinh khí.
    • The ashy-gray sky promised more rain. (Bầu trời xám xịt hứa hẹn thêm mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashen (adj): Tái mét, xám xịt (thường chỉ màu da do sợ hãi hoặc bệnh tật).
  • Grayish (adj): Hơi xám, ánh xám.
  • Pallid (adj): Nhợt nhạt, xanh xao (chủ yếu chỉ màu da).
Từ đồng nghĩa
  • Pale gray: Xám nhạt.
  • Wan: Xanh xao, nhợt nhạt.
  • Livid: Tái mét ( giận dữ hoặc thương tích).
ashy-gray

Her face turned ashy-gray with sudden fright.

tính từ
  1. tái nhợt, xám như tro