ash-bin
/'æʃbin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng rác, thùng đựng tro: Một thùng chứa, thường được đặt cố định, dùng để đựng rác thải sinh hoạt hoặc tro từ lò sưởi cho đến khi được thu gom.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please throw the empty packet into the ash-bin. (Làm ơn hãy vứt gói rỗng vào thùng rác.)
- The ash-bin by the fireplace needs to be emptied. (Cần đổ thùng đựng tro bên cạnh lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be consigned to the ash-bin of history": bị vứt bỏ, bị lãng quên như một thứ lỗi thời.
- That outdated technology has been consigned to the ash-bin of history. (Công nghệ lỗi thời đó đã bị vứt vào thùng rác của lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Ash can (n): (từ Mỹ) thùng rác, thùng đựng tro. Cùng nghĩa với 'ash-bin'.
- Ash-box (n): hộp đựng tro. Thường nhỏ hơn, có thể di chuyển được.
- Dustbin (n): thùng rác. Từ thông dụng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- Trash can (n): thùng rác. Từ thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Waste bin: thùng đựng chất thải.
- Garbage can: thùng rác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'ash-bin'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'ash-bin'.
danh từ
- (như)[ash can]
- (như) ash-box