ash-bin

/'æʃbin/
Học thuật
Thân thiện
ash-bin

A man places a crumpled paper bag into the ash-bin on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng rác, thùng đựng tro: Một thùng chứa, thường được đặt cố định, dùng để đựng rác thải sinh hoạt hoặc tro từ sưởi cho đến khi được thu gom.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please throw the empty packet into the ash-bin. (Làm ơn hãy vứt gói rỗng vào thùng rác.)
    • The ash-bin by the fireplace needs to be emptied. (Cần đổ thùng đựng tro bên cạnh sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be consigned to the ash-bin of history": bị vứt bỏ, bị lãng quên như một thứ lỗi thời.
    • That outdated technology has been consigned to the ash-bin of history. (Công nghệ lỗi thời đó đã bị vứt vào thùng rác của lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Ash can (n): (từ Mỹ) thùng rác, thùng đựng tro. Cùng nghĩa với 'ash-bin'.
  • Ash-box (n): hộp đựng tro. Thường nhỏ hơn, có thể di chuyển được.
  • Dustbin (n): thùng rác. Từ thông dụng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
  • Trash can (n): thùng rác. Từ thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Waste bin: thùng đựng chất thải.
  • Garbage can: thùng rác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'ash-bin'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'ash-bin'.

ash-bin

A man places a crumpled paper bag into the ash-bin on the sidewalk.

danh từ
  1. (như)[ash can]
  2. (như) ash-box

Từ gần giống