ash-content

/'æʃ,kɔntent/
Học thuật
Thân thiện
ash-content

The chemist measures the ash-content of the sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học, Kỹ thuật):
    • Hàm lượng tro: Tỷ lệ phần trăm khối lượng tro còn lại sau khi đốt cháy hoàn toàn một mẫu vật (thường nhiên liệu, thực phẩm, vật liệu hữu cơ) trong điều kiện tiêu chuẩn. Đây một chỉ tiêu phân tích quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ash-content of this coal sample is 8%, which is relatively low. (Hàm lượng tro của mẫu than này 8%, tương đối thấp.)
    • High ash-content in biomass can cause problems for the boiler. (Hàm lượng tro cao trong sinh khối có thể gây ra vấn đề cho hơi.)
    • The laboratory report includes the ash-content of the food product. (Báo cáo phòng thí nghiệm bao gồm hàm lượng tro của sản phẩm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "determine the ash-content": xác định hàm lượng tro.

    • We need to determine the ash-content to assess the fuel quality. (Chúng ta cần xác định hàm lượng tro để đánh giá chất lượng nhiên liệu.)
  • "ash-content analysis": phân tích hàm lượng tro.

    • Ash-content analysis is a routine test in our lab. (Phân tích hàm lượng tro một phép thử thường quy trong phòng thí nghiệm của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ash (n): tro.

    • The ash from the volcano covered the town. (Tro từ núi lửa phủ lên thị trấn.)
  • Content (n): hàm lượng, nội dung.

    • The moisture content is too high. (Hàm lượng ẩm quá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Ash proportion: tỷ lệ tro.
  • Ash fraction: phần tro.
Lưu ý
  • Ash-content một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hoá học phân tích, khoa học vật liệu, công nghệ thực phẩm kỹ thuật năng lượng.
  • Từ này thường xuất hiện dưới dạng gạch nối (ash-content) hoặc viết liền (ash content).
ash-content

The chemist measures the ash-content of the sample.

danh từ
  1. (hoá học); kỹ phần tro