ash-fire

/'æʃfaiə/
Học thuật
Thân thiện
ash-fire

A chemist uses an ash-fire to heat a small beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lửa âm ỉ (để làm thí nghiệm hoá học): "ash-fire" một loại lửa cháy chậm, không ngọn lửa lớn, thường được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học để cung cấp nhiệt độ thấp ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist used an ash-fire to heat the mixture slowly. (Nhà hóa học đã dùng một ngọn lửa âm ỉ để đun nóng hỗn hợp một cách chậm rãi.)
    • For this delicate experiment, an ash-fire is more suitable than an open flame. (Đối với thí nghiệm tinh tế này, lửa âm ỉ phù hợp hơn ngọn lửa hở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain an ash-fire": duy trì một ngọn lửa âm ỉ.
    • It requires skill to maintain a consistent ash-fire for hours. (Cần kỹ năng để duy trì một ngọn lửa âm ỉ ổn định trong nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Low heat (n): nhiệt độ thấp (cách diễn đạt chung hơn, không chỉ trong hóa học).
  • Smoldering fire (n): lửa âm ỉ (cách diễn đạt chung, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như cháy rừng).
Từ đồng nghĩa
  • Smolder: âm ỉ cháy (động từ, mô tả trạng thái).
  • Slow fire: lửa chậm.
Lưu ý
  • Từ "ash-fire" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học hoặc các thí nghiệm khoa học cần nhiệt độ kiểm soát. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ash-fire

A chemist uses an ash-fire to heat a small beaker.

danh từ
  1. (hoá học) lửa âm ỉ (để làm thí nghiệm hoá...)