ash-key
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt có cánh của cây tần bì: "ash-key" chỉ loại hạt của cây tần bì, có hình dạng giống như một chiếc chìa khóa, với một cánh mỏng giúp hạt phát tán nhờ gió.
- Quả tần bì: Trong ngữ cảnh thực vật, "ash-key" cũng có thể được dùng để gọi quả của cây tần bì, thường mọc thành chùm và rụng xuống vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ nhặt những hạt có cánh của cây tần bì từ mặt đất và chơi với chúng.)
- (Những hạt có cánh của cây tần bì thường được thấy xoay tròn khi chúng rơi khỏi cây vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to scatter ash-keys": rải hoặc phát tán hạt tần bì.
- The wind helps to scatter ash-keys across the field. (Gió giúp phát tán những hạt tần bì khắp cánh đồng.)
"ash-key cluster": chùm hạt tần bì.
- A cluster of ash-keys hung from the branch. (Một chùm hạt tần bì treo lủng lẳng trên cành cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Ash (n): cây tần bì (loài cây thuộc họ Ô liu).
- The ash tree in our garden is very old. (Cây tần bì trong vườn nhà chúng tôi rất già.)
- Key (n): chìa khóa (nghĩa đen); nhưng trong "ash-key" chỉ hình dạng giống chìa khóa của hạt.
- Samara (n): hạt có cánh (thuật ngữ thực vật chung cho các loại hạt như ash-key).
- Ash-keys are a type of samara. (Hạt tần bì có cánh là một loại hạt có cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Winged seed of ash: hạt có cánh của cây tần bì (diễn giải mô tả).
- Ash seed: hạt tần bì (ngắn gọn hơn, nhưng ít chính xác hơn về hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall off: rơi ra (thường dùng với "ash-keys").
- The ash-keys fall off the tree in late autumn. (Những hạt tần bì rơi khỏi cây vào cuối mùa thu.)
- Spin down: xoay tròn khi rơi xuống.
- The ash-keys spin down gracefully to the ground. (Những hạt tần bì xoay tròn duyên dáng xuống mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ash-key". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, "ash-key" đôi khi được liên tưởng đến sự may mắn hoặc mùa thu.
- Finding an ash-key is said to bring good luck. (Người ta nói rằng tìm thấy một hạt tần bì mang lại may mắn.)