ash-key

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt cánh của cây tần : "ash-key" chỉ loại hạt của cây tần , hình dạng giống như một chiếc chìa khóa, với một cánh mỏng giúp hạt phát tán nhờ gió.
    • Quả tần : Trong ngữ cảnh thực vật, "ash-key" cũng có thể được dùng để gọi quả của cây tần , thường mọc thành chùm rụng xuống vào mùa thu.
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ nhặt những hạt cánh của cây tần từ mặt đất chơi với chúng.)
  • (Những hạt cánh của cây tần thường được thấy xoay tròn khi chúng rơi khỏi cây vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scatter ash-keys": rải hoặc phát tán hạt tần .

    • The wind helps to scatter ash-keys across the field. (Gió giúp phát tán những hạt tần khắp cánh đồng.)
  • "ash-key cluster": chùm hạt tần .

    • A cluster of ash-keys hung from the branch. (Một chùm hạt tần treo lủng lẳng trên cành cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Ash (n): cây tần (loài cây thuộc họ Ô liu).
    • The ash tree in our garden is very old. (Cây tần trong vườn nhà chúng tôi rất già.)
  • Key (n): chìa khóa (nghĩa đen); nhưng trong "ash-key" chỉ hình dạng giống chìa khóa của hạt.
  • Samara (n): hạt cánh (thuật ngữ thực vật chung cho các loại hạt như ash-key).
    • Ash-keys are a type of samara. (Hạt tần cánh một loại hạt cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Winged seed of ash: hạt cánh của cây tần (diễn giải mô tả).
  • Ash seed: hạt tần (ngắn gọn hơn, nhưng ít chính xác hơn về hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall off: rơi ra (thường dùng với "ash-keys").
    • The ash-keys fall off the tree in late autumn. (Những hạt tần rơi khỏi cây vào cuối mùa thu.)
  • Spin down: xoay tròn khi rơi xuống.
    • The ash-keys spin down gracefully to the ground. (Những hạt tần xoay tròn duyên dáng xuống mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ash-key". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, "ash-key" đôi khi được liên tưởng đến sự may mắn hoặc mùa thu.
    • Finding an ash-key is said to bring good luck. (Người ta nói rằng tìm thấy một hạt tần mang lại may mắn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ash-key
A single ash-key spins as it falls from a tall tree.