ashake
/ə'ʃeik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run, rung lên: Trạng thái đang run rẩy hoặc rung động, thường do cảm xúc mạnh, lạnh, hoặc sợ hãi. Từ này mang tính chất văn học hoặc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She stood ashake with fear in the dark corridor. (Cô ấy đứng run lên vì sợ hãi trong hành lang tối.)
- His voice was ashake as he delivered the bad news. (Giọng nói của anh ấy run rẩy khi thông báo tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be all ashake": Run lên hoàn toàn, run bắn người.
- After the icy swim, he was all ashake. (Sau khi bơi trong nước đá, anh ta run bắn người.)
Biến thể và từ gần giống
- Shake (động từ): làm rung, lắc; run.
- Shaky (tính từ): run run, không vững.
- Shaking (danh động từ/tính từ): sự run rẩy; đang run.
Từ đồng nghĩa
- Trembling: run rẩy.
- Quivering: rung động nhẹ, run.
- Shivering: run (vì lạnh hoặc sợ).
Lưu ý
- "Ashake" là một từ hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, các từ như "shaking" hoặc "trembling" được ưa dùng hơn.