ash-tray

/'æʃtrei/
Học thuật
Thân thiện
ash-tray

A person places a cigarette into a ceramic ash-tray on a patio table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái gạt tàn, cái đựng tàn thuốc: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng gốm, thủy tinh hoặc kim loại, dùng để chứa tàn thuốc lá đầu mẩu thuốc hút dở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please use the ash-tray on the table. (Làm ơn sử dụng cái gạt tàn trên bàn.)
    • He emptied the ash-tray into the bin. (Anh ấy đổ tàn thuốc từ cái gạt tàn vào thùng rác.)
    • This ceramic ash-tray is a souvenir from my trip. (Cái gạt tàn bằng gốm này một món quà lưu niệm từ chuyến đi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ashtray" (viết liền): Đây cách viết phổ biến hiện đại hơn của từ "ash-tray".
    • The hotel room had a clean glass ashtray on the balcony. (Phòng khách sạn một cái gạt tàn bằng kính sạch sẽban công.)
Biến thể từ gần giống
  • Ash-pot (danh từ): Một từ đồng nghĩa hơn, ít phổ biến, chỉ cái gạt tàn.
  • Ash-box (danh từ): Trong kỹ thuật, có thể chỉ một thùng chứa tro lớn hơn, như từ đốt.
Từ đồng nghĩa
  • Cái đựng tàn thuốc: Cách gọi khác của "ash-tray".
ash-tray

A person places a cigarette into a ceramic ash-tray on a patio table.

danh từ
  1. (như) ash-pot
  2. (kỹ thuật) (như) ash-box

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ash-tray"