ash-tray
/'æʃtrei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái gạt tàn, cái đựng tàn thuốc: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng gốm, thủy tinh hoặc kim loại, dùng để chứa tàn thuốc lá và đầu mẩu thuốc hút dở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please use the ash-tray on the table. (Làm ơn sử dụng cái gạt tàn trên bàn.)
- He emptied the ash-tray into the bin. (Anh ấy đổ tàn thuốc từ cái gạt tàn vào thùng rác.)
- This ceramic ash-tray is a souvenir from my trip. (Cái gạt tàn bằng gốm này là một món quà lưu niệm từ chuyến đi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ashtray" (viết liền): Đây là cách viết phổ biến và hiện đại hơn của từ "ash-tray".
- The hotel room had a clean glass ashtray on the balcony. (Phòng khách sạn có một cái gạt tàn bằng kính sạch sẽ ở ban công.)
Biến thể và từ gần giống
- Ash-pot (danh từ): Một từ đồng nghĩa cũ hơn, ít phổ biến, chỉ cái gạt tàn.
- Ash-box (danh từ): Trong kỹ thuật, có thể chỉ một thùng chứa tro lớn hơn, như từ lò đốt.
Từ đồng nghĩa
- Cái đựng tàn thuốc: Cách gọi khác của "ash-tray".
danh từ
- (như) ash-pot
- (kỹ thuật) (như) ash-box