ash-tray

/'æʃtrei/
danh từ
  1. (như) ash-pot
  2. (kỹ thuật) (như) ash-box

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ash-tray"

ash-tray
A person places a cigarette into a ceramic ash-tray on a patio table.