ashet

/'æʃit/
Học thuật
Thân thiện
ashet

The cook serves the roast on a large ashet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa to, đĩa bình bầu dục: Một loại đĩa lớn, thường hình bầu dục, được sử dụng để đựng hoặc phục vụ thức ăn, đặc biệt thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She served the roast on a large ashet. ( ấy dọn món thịt quay trên một chiếc đĩa to.)
    • The antique ashet was perfect for the family dinner. (Chiếc đĩa cổ bầu dục rất phù hợp cho bữa tối gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ashet of meat": đĩa thịt (thường dùng để chỉ một đĩa lớn đựng thịt đã nấu chín).
    • The cook brought out an ashet of meat for the feast. (Đầu bếp mang ra một đĩa thịt lớn cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Platter (n): đĩa lớn, mâm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không mang sắc thái địa phương).
  • Dish (n): đĩa (từ chung chung, có thể chỉ bất kỳ loại đĩa nào).
Từ đồng nghĩa
  • Platter: đĩa lớn, mâm.
  • Tray: khay, mâm.
  • Serving dish: đĩa phục vụ, đĩa đựng thức ăn để dọn ra.
Lưu ý
  • Từ địa phương: "Ashet" một từ nguồn gốc được sử dụng chủ yếu ở Scotland (Ê-cốt). Trong tiếng Anh phổ thông, người ta thường dùng từ "platter" hoặc "large dish" hơn.
ashet

The cook serves the roast on a large ashet.

danh từ
  1. (Ê-cốt) đĩa to, đĩa bình bầu dục