ashkénaze

Học thuật
Thân thiện
ashkénaze

Une famille ashkénaze célèbre une fête traditionnelle dans son salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của cộng đồng Do Thái Ashkenazi: Chỉ một người thuộc về cộng đồng Do Thái nguồn gốc lịch sử văn hóa từ Trung Đông Âu, khác biệt với cộng đồng Do Thái Sephardi nguồn gốc từ bán đảo Iberia vùng Địa Trung Hải.
    • Người Do Thái Ashkenazi: Một thuật ngữ dân tộc-tôn giáo để chỉ nhóm người Do Thái phát triển nền văn hóa ngôn ngữ riêng (tiếng Yiddish) ở châu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon arrière-grand-père était un ashkénaze de Pologne. (Cụ của tôimột người Do Thái Ashkenazi đến từ Ba Lan.)
    • La majorité des Juifs en France sont des ashkénazes. (Phần lớn người Do TháiPhápngười Do Thái Ashkenazi.)
    • Elle étudie la musique liturgique ashkénaze. ( ấy nghiên cứu âm nhạc phụng vụ của người Do Thái Ashkenazi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Communauté ashkénaze": Cộng đồng người Do Thái Ashkenazi.

    • La communauté ashkénaze a une riche tradition de littérature en yiddish. (Cộng đồng người Do Thái Ashkenazi có một truyền thống văn học tiếng Yiddish phong phú.)
  • "Rite ashkénaze": Nghi lễ, phong tục tôn giáo đặc trưng của người Do Thái Ashkenazi.

    • La prière est récitée selon le rite ashkénaze. (Lời cầu nguyện được đọc theo nghi lễ Ashkenazi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashkénazi (adj): (Thuộc về) người Do Thái Ashkenazi.

    • La cuisine ashkénazi est souvent associée aux plats comme le gefilte fish. (Ẩm thực Ashkenazi thường được liên tưởng đến các món như gefilte.)
  • Séfarade (n): Thành viên của cộng đồng Do Thái Sephardi ( nguồn gốc từ Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Bắc Phi).

Từ đồng nghĩa
  • Juif d'Europe centrale/orientale: Người Do Thái gốc Trung/Đông Âu (cách giải thích, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ashkénaze" như một thành phần.

ashkénaze

Une famille ashkénaze célèbre une fête traditionnelle dans son salon.

danh từ
  1. thành viên của cộng đồng Do Tháimột quốc gia Âu châu không thuộc Địa trung hải