ashlar

/'æʃlə/ Cách viết khác : (ashler) /'æʃlə/
Học thuật
Thân thiện
ashlar

The mason carefully places an ashlar into the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá khối (được đẽo gọt vuông vắn): Một khối đá tự nhiên, thường đá vôi hoặc sa thạch, đã được cắt, đẽo gọt thành hình dạng chữ nhật hoặc vuông vắn với các mặt phẳng, để sử dụng trong xây dựng.
    • Vật xây bằng đá khối: Chỉ chung kỹ thuật hoặc công trình xây dựng sử dụng loại đá đã được gia công này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old castle was built from fine limestone ashlar. (Lâu đài cổ được xây dựng từ đá khối vôi chất lượng cao.)
    • The mason carefully laid each ashlar to ensure a level wall. (Người thợ nề cẩn thận đặt từng viên đá khối để đảm bảo bức tường phẳng.)
    • The building's facade features smooth ashlar on the lower floors. (Mặt tiền của tòa nhà đá khối nhẵncác tầng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coursed ashlar": Đá khối xếp thành lớp. Các khối đá chiều cao tương đương được xếp thành từng hàng ngang đồng đều.

    • The coursed ashlar masonry gives the wall a very orderly appearance. (Kỹ thuật xây đá khối thành lớp tạo cho bức tường vẻ ngoài rất trật tự.)
  • "Rusticated ashlar": Đá khối trang trí thô. Một phong cách mặt ngoài của các viên đá khối được làm gồ ghề, nổi bật, thường viền xung quanh nhẵn, tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ.

    • The palace's ground floor is decorated with rusticated ashlar. (Tầng trệt của cung điện được trang trí bằng đá khối kiểu rusticated.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashlar masonry (n): Kỹ thuật xây tường bằng đá khối. Đây một phương pháp xây dựng cao cấp tạo ra bề mặt phẳng, liền mạch.
  • Dressed stone (n): Đá đã qua gia công. Một thuật ngữ chung hơn chỉ loại đá đã được cắt định hình cho mục đích xây dựng, trong đó "ashlar" một loại cụ thể.
  • Rubble masonry (n): Kỹ thuật xây đá hộc. Trái ngược với "ashlar", đây kỹ thuật xây bằng những viên đá tự nhiên, kích thước hình dạng không đều.
Từ đồng nghĩa
  • Hewn stone: Đá đã được đẽo gọt.
  • Squared stone: Đá vuông, đá được cắt thành hình vuông/chữ nhật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ashlar")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ashlar")

ashlar

The mason carefully places an ashlar into the wall.

danh từ
  1. (kiến trúc) đá khối
  2. vật xây bằng đá khối

Từ gần giống