ashram

ashram

A group of people meditate peacefully in a simple ashram garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi ẩn dật tôn giáo của người Hindu: "Ashram" một nơi yên tĩnh, thườngvùng nông thôn hoặc núi non, dành cho việc tu hành, thiền định học tập tâm linh trong truyền thống Ấn Độ giáo.
    • Trung tâm tu tập theo mô hình Ấn Độ giáo: Ngoài nghĩa gốc, "ashram" cũng chỉ bất kỳ nơi ẩn dật hoặc cộng đồng tâm linh nào được thiết lập dựa trên kiểu mẫu của Ấn Độ giáo, thường sự hướng dẫn của một bậc thầy tâm linh (guru).
dụ sử dụng
  • (Nhiều người đến một ashram ở Ấn Độ để thiền định tìm kiếm sự bình an.)
  • (Ashram nằm trong một khu rừng hẻo lánh, xa thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in an ashram": sống trong một ashram, thường để tu hành hoặc tham gia các khóa học tâm linh.

    • She decided to live in an ashram for a year to deepen her spiritual practice. ( ấy quyết định sống trong một ashram trong một năm để đào sâu thực hành tâm linh của mình.)
  • "ashram retreat": khóa tu tại ashram.

    • The ashram retreat offers yoga, meditation, and lectures on Hindu philosophy. (Khóa tu tại ashram cung cấp yoga, thiền định các bài giảng về triết học Ấn Độ giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashramic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ashram.

    • The ashramic lifestyle emphasizes simplicity and discipline. (Lối sống ashramic nhấn mạnh sự đơn giản kỷ luật.)
  • Guru (danh từ): bậc thầy tâm linh thường lãnh đạo một ashram.

    • The guru taught his disciples at the ashram. (Bậc thầy tâm linh đã dạy các đệ tử của mình tại ashram.)
Từ đồng nghĩa
  • Hermitage: nơi ẩn dật, thường dành cho tu .
  • Monastery: tu viện (trong Phật giáo hoặc Kitô giáo), chức năng tương tự nhưng khác tôn giáo.
  • Retreat center: trung tâm tu tĩnh tâm, thường không mang tính tôn giáo đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "ashram" đây danh từ chỉ địa điểm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To go to an ashram: đến một ashram. - To stay at an ashram: ở lại một ashram.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "ashram". Tuy nhiên, cụm từ "ashram life" (đời sống ashram) thường được dùng để chỉ lối sống khổ hạnh tâm linh.