ashram
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tu viện, ẩn thất: Một cộng đồng tôn giáo hoặc tâm linh, thường ở Ấn Độ, nơi các môn đệ sống cùng một vị thầy tâm linh (guru) để tu tập, học hỏi và thực hành thiền định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a passé un an dans un ashram en Inde pour méditer. (Anh ấy đã dành một năm trong một tu viện ở Ấn Độ để thiền định.)
- Le gourou accueille ses disciples dans son ashram. (Vị thầy tâm linh đón tiếp các đệ tử của mình trong tu viện của ngài.)
- Cet ashram est célèbre pour son enseignement du yoga. (Tu viện này nổi tiếng với việc giảng dạy yoga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre dans un ashram": Sống trong một tu viện, thường ngụ ý một lối sống khổ hạnh, tập trung vào việc tu luyện tâm linh.
- Elle a décidé de vivre dans un ashram pour se consacrer à la vie spirituelle. (Cô ấy đã quyết định sống trong một tu viện để cống hiến cho đời sống tâm linh.)
Biến thể và từ gần giệm
- Ashramique (adj): (Thuộc về) tu viện, có tính chất của một ashram.
- Une vie ashramique est très disciplinée. (Một cuộc sống tu viện rất kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
- Monastère: Tu viện (nói chung, thường dùng trong các tôn giáo như Kitô giáo, Phật giáo).
- Ermitage: Ẩn thất, nơi ở của người ẩn tu.
Lưu ý
- Từ "ashram" có nguồn gốc từ tiếng Phạn, được sử dụng trực tiếp trong tiếng Pháp. Nó gắn liền với văn hóa và các truyền thống tâm linh của Ấn Độ giáo.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp được xây dựng trực tiếp từ từ "ashram".
danh từ giống đực
- tu viện (ở ấn độ)