asian nation

asian nation

An Asian nation is represented by its colorful flag at an international event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc gia châu Á: "asian nation" dùng để chỉ bất kỳ quốc gia nào nằm trên lục địa châu Á.
dụ sử dụng
  • (Nhật Bản một quốc gia châu Á lớn với nền kinh tế mạnh mẽ.)
  • (Nhiều quốc gia châu Á nằmĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emerging asian nation": quốc gia châu Á đang phát triển.

    • Vietnam is an emerging asian nation with rapid growth. (Việt Nam một quốc gia châu Á đang phát triển với tốc độ tăng trưởng nhanh.)
  • "Asian nation state": nhà nước quốc gia châu Á.

    • The concept of an asian nation state varies across the continent. (Khái niệm về nhà nước quốc gia châu Á khác nhau trên khắp lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Asian (tính từ): thuộc về châu Á.

    • Asian culture is diverse and rich. (Văn hóa châu Á rất đa dạng phong phú.)
  • Nation-state (danh từ): nhà nước quốc gia.

    • Each nation-state has its own government. (Mỗi nhà nước quốc gia chính phủ riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Asian country: quốc gia châu Á.
    • Thailand is a popular asian country for tourists. (Thái Lan một quốc gia châu Á phổ biến cho du khách.)
  • Asian state: nhà nước châu Á.
    • India is a large asian state with many languages. (Ấn Độ một nhà nước châu Á lớn với nhiều ngôn ngữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "asian nation".

Thành ngữ liên quan
  • "Asian century": thế kỷ châu Á (thời kỳ châu Á nổi lên về kinh tế chính trị).
    • Many economists believe the 21st century is the asian century. (Nhiều nhà kinh tế tin rằng thế kỷ 21 thế kỷ châu Á.)