assignation

/,æsig'neiʃn/
danh từ
  1. sự ấn định, sự hẹn (ngày, giờ, nơi hội họp...)
  2. sự chia phần
  3. (pháp ) sự nhượng lại
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gặp gỡ yêu đương bất chính; sự hẹn hò bí mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan