assignation

/,æsig'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ấn định, sự hẹn (ngày, giờ, nơi hội họp...): Hành động xác định hoặc thỏa thuận một thời gian, địa điểm cụ thể cho một việc đó.
    • Sự phân công, sự phân bổ: Hành động giao một nhiệm vụ, tài nguyên hoặc quyền lợi cụ thể cho một người hoặc nhóm.
    • (Pháp ) Sự chuyển nhượng: Hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền lợi hợp pháp từ người này sang người khác.
    • Cuộc hẹn hò bí mật (thường mang hàm ý lãng mạn hoặc tình ái): Một cuộc gặp gỡ được sắp xếp kín đáo, thường giữa những người yêu nhau, đôi khi mang ý nghĩa không chính đáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The assignation of duties will take place tomorrow morning. (Việc phân công nhiệm vụ sẽ diễn ra vào sáng mai.)
    • They made a secret assignation at the old café. (Họ đã một cuộc hẹn bí mật tại quán cà phê .)
    • The assignation of the property was completed through legal documents. (Việc chuyển nhượng tài sản đã hoàn tất thông qua các giấy tờ pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have an assignation with someone": một cuộc hẹn bí mật với ai đó (thường tình nhân).
    • Rumors spread that the minister had an assignation with the actress. (Tin đồn lan truyền rằng vị bộ trưởng đã một cuộc hẹn bí mật với nữ diễn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Assign (động từ): Giao, chỉ định, phân công.
    • The teacher will assign homework. (Giáo viên sẽ giao bài tập về nhà.)
  • Assignment (danh từ): Nhiệm vụ được giao, bài tập.
    • She completed her assignment on time. ( ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Appointment: Cuộc hẹn (trung lập hơn, không nhất thiết bí mật).
  • Allocation: Sự phân bổ, phân phối.
  • Rendezvous: Điểm hẹn, cuộc gặp gỡ (có thể bí mật hoặc công khai).
  • Tryst: Cuộc hẹn hò lãng mạn bí mật (gần nghĩa nhất với nghĩa tình ái của "assignation").
Thành ngữ liên quan
  • A clandestine assignation: Một cuộc hẹn vụng trộm, giấu giếm.
    • The novel describes a clandestine assignation in the moonlit garden. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một cuộc hẹn vụng trộm trong khu vườn dưới ánh trăng.)
danh từ
  1. sự ấn định, sự hẹn (ngày, giờ, nơi hội họp...)
  2. sự chia phần
  3. (pháp ) sự nhượng lại
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gặp gỡ yêu đương bất chính; sự hẹn hò bí mật