asilaire

Học thuật
Thân thiện
asilaire

Un résident asilaire lit un livre dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nhà dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần: Từ này mô tả những liên quan đến một cơ sở chăm sóc cho người già (nhà dưỡng lão) hoặc một bệnh viện điều trị bệnh tâm thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'établissement asilaire accueille des personnes âgées dépendantes. (Cơ sở thuộc nhà dưỡng lão tiếp nhận những người già phụ thuộc.)
    • Les soins asilaires ont beaucoup évolué au cours du siècle dernier. (Việc chăm sóc trong bệnh viện tâm thần đã tiến bộ rất nhiều trong thế kỷ trước.)
    • Une architecture asilaire typique du XIXe siècle. (Một kiến trúc đặc trưng của nhà thương điên/bệnh viện tâm thần điển hình của thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Régime asilaire": chế độ/quy chế của nhà dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần.

    • Le régime asilaire de cet hôpital est très strict. (Quy chế của bệnh viện tâm thần này rất nghiêm ngặt.)
  • "Population asilaire": tập thể cư dân/người ở trong nhà dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần.

    • La population asilaire nécessite une attention particulière. (Tập thể người trong viện dưỡng lão cần được chú ý đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Asile (danh từ giống đực): nơi trú ẩn; nhà dưỡng lão; nhà thương điên, bệnh viện tâm thần.
    • Demander l'asile politique. (Xin tị nạn chính trị.)
    • Un asile pour personnes âgées. (Một nhà dưỡng lão.)
Từ đồng nghĩa
  • Hospitalier (trong ngữ cảnh bệnh viện): (thuộc) bệnh viện.
  • Gériatrique (trong ngữ cảnh nhà dưỡng lão): (thuộc) lão khoa, chăm sóc người già.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "asilaire" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc tiêu cực, đặc biệt khi nói về các bệnh viện tâm thần theo mô hình . Trong bối cảnh hiện đại, người ta thường ưu tiên các thuật ngữ cụ thể trung lập hơn như "psychiatrique" (thuộc tâm thần) hoặc "pour personnes âgées" (dành cho người cao tuổi).
asilaire

Un résident asilaire lit un livre dans le jardin.

tính từ
  1. (thuộc) nhà dưỡng lão hoặc bệnh viện tâm thần

Từ gần giống

Từ chứa "asilaire"