basilaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Ở đáy, ở gốc: Dùng để mô tả vị trí nằm ở phần đáy hoặc phần gốc của một cấu trúc trong sinh vật học.
- (Giải phẫu học) Thuộc về xương đáy: Dùng để chỉ các cấu trúc liên quan đến xương đáy (os basilaire), một phần của hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La partie basilaire de la tige. (Phần gốc của thân cây.)
- L'artère basilaire est un vaisseau sanguin important du cerveau. (Động mạch đáy là một mạch máu quan trọng của não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Os basilaire": Một thuật ngữ giải phẫu cụ thể, chỉ xương đáy, là phần xương nằm ở đáy hộp sọ, hợp nhất từ các xương khác trong quá trình phát triển.
- L'os basilaire contribue à la formation de la base du crâne. (Xương đáy góp phần tạo nên nền sọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Basilairement (phó từ): Một cách liên quan đến đáy/gốc.
- Basal (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ vị trí cơ bản, nền tảng. (Lưu ý: "basal" là một từ riêng, không phải biến thể trực tiếp của "basilaire").
Từ đồng nghĩa
- Fondamental: Cơ bản, nền tảng (trong một số ngữ cảnh sinh học).
- Basal: Ở đáy, cơ bản.
Các cụm từ liên quan
- Artère basilaire: Động mạch đáy (một động mạch ở não).
- Processus basilaire: Mỏm nền (một phần của xương chẩm).
tính từ
- (sinh vật học) ở đáy, ở gốc
- Os basilaire(giải phẫu) xương đáy