basilaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Ở đáy, ở gốc: Dùng để mô tả vị trí nằmphần đáy hoặc phần gốc của một cấu trúc trong sinh vật học.
    • (Giải phẫu học) Thuộc về xương đáy: Dùng để chỉ các cấu trúc liên quan đến xương đáy (os basilaire), một phần của hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La partie basilaire de la tige. (Phần gốc của thân cây.)
    • L'artère basilaire est un vaisseau sanguin important du cerveau. (Động mạch đáymột mạch máu quan trọng của não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Os basilaire": Một thuật ngữ giải phẫu cụ thể, chỉ xương đáy, là phần xương nằmđáy hộp sọ, hợp nhất từ các xương khác trong quá trình phát triển.
    • L'os basilaire contribue à la formation de la base du crâne. (Xương đáy góp phần tạo nên nền sọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Basilairement (phó từ): Một cách liên quan đến đáy/gốc.
  • Basal (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ vị trí cơ bản, nền tảng. (Lưu ý: "basal" là một từ riêng, không phải biến thể trực tiếp của "basilaire").
Từ đồng nghĩa
  • Fondamental: Cơ bản, nền tảng (trong một số ngữ cảnh sinh học).
  • Basal: Ở đáy, cơ bản.
Các cụm từ liên quan
  • Artère basilaire: Động mạch đáy (một động mạchnão).
  • Processus basilaire: Mỏm nền (một phần của xương chẩm).
tính từ
  1. (sinh vật học) ở đáy, ở gốc
    • Os basilaire
      (giải phẫu) xương đáy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "basilaire"