asinien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) con lừa: Từ này mô tả những đặc điểm, tính chất hoặc những thứ liên quan đến con lừa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un caractère asinien têtu. (Anh ấy có tính cách cứng đầu như lừa.)
- On entendait un braiment asinien au loin. (Người ta nghe thấy tiếng hí của lừa từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sagesse asinienne": sự khôn ngoan kiểu lừa (thường dùng với hàm ý mỉa mai, chỉ sự ngoan cố hoặc ngốc nghếch).
- Sa décision est d'une sagesse asinienne. (Quyết định của anh ta là một sự "khôn ngoan" kiểu lừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Âne (danh từ): con lừa.
- Ânesse (danh từ): con lừa cái.
Từ đồng nghĩa
- Stupide: ngu ngốc (khi dùng với nghĩa bóng, chỉ tính cách).
- Têtu: cứng đầu, bướng bỉnh (nghĩa bóng phổ biến).
Thành ngữ liên quan
- Être têtu comme un âne: cứng đầu như lừa.
- Cet enfant est têtu comme un âne. (Đứa trẻ này cứng đầu như lừa.)