asinien

Học thuật
Thân thiện
asinien

Un âne asinien broute paisiblement dans un pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) con lừa: Từ này mô tả những đặc điểm, tính chất hoặc những thứ liên quan đến con lừa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un caractère asinien têtu. (Anh ấy tính cách cứng đầu như lừa.)
    • On entendait un braiment asinien au loin. (Người ta nghe thấy tiếng của lừa từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sagesse asinienne": sự khôn ngoan kiểu lừa (thường dùng với hàm ý mỉa mai, chỉ sự ngoan cố hoặc ngốc nghếch).
    • Sa décision est d'une sagesse asinienne. (Quyết định của anh tamột sự "khôn ngoan" kiểu lừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Âne (danh từ): con lừa.
  • Ânesse (danh từ): con lừa cái.
Từ đồng nghĩa
  • Stupide: ngu ngốc (khi dùng với nghĩa bóng, chỉ tính cách).
  • Têtu: cứng đầu, bướng bỉnh (nghĩa bóng phổ biến).
Thành ngữ liên quan
  • Être têtu comme un âne: cứng đầu như lừa.
    • Cet enfant est têtu comme un âne. (Đứa trẻ này cứng đầu như lừa.)
asinien

Un âne asinien broute paisiblement dans un pré.

tính từ
  1. (thuộc) con lừa