asmera
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thủ đô của Eritrea: "Asmera" là tên gọi của thủ đô và thành phố lớn nhất của quốc gia Eritrea, nằm ở vùng Đông Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Asmera is known for its well-preserved Italian colonial architecture. (Asmera nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa Ý được bảo tồn tốt.)
- Many tourists visit Asmera to explore its unique history and culture. (Nhiều du khách đến thăm Asmera để khám phá lịch sử và văn hóa độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Asmera": thành phố Asmera.
- The city of Asmera is located on a high plateau in the Eritrean highlands. (Thành phố Asmera nằm trên một cao nguyên cao ở vùng cao nguyên Eritrea.)
"Asmera's climate": khí hậu của Asmera.
- Asmera's climate is mild and temperate due to its elevation. (Khí hậu của Asmera ôn hòa và dễ chịu nhờ độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Asmara: Một biến thể chính tả khác của "Asmera", thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Asmara is the capital of Eritrea. (Asmara là thủ đô của Eritrea.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Asmera" là một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Asmera".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "Asmera".