isomer

/'aisɔmə/
Học thuật
Thân thiện
isomer

A chemistry student compares two molecular models of isomers on the lab bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Chất đồng phân: Một hợp chất hóa học cùng công thức phân tử với một hợp chất khác, nhưng cấu trúc nguyên tử khác nhau, dẫn đến tính chất hóa học hoặc vật khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Glucose and fructose are isomers; they share the same molecular formula, C₆H₁₂O₆, but have different structures. (Glucose fructose các chất đồng phân; chúng cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₆ nhưng cấu trúc khác nhau.)
    • The chemist studied the different properties of the two isomers. (Nhà hóa học nghiên cứu các tính chất khác nhau của hai chất đồng phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structural isomer" (đồng phân cấu tạo): Chỉ các chất đồng phân khác nhau về cách thức liên kết của các nguyên tử.

    • Butane and isobutane are structural isomers. (Butan isobutan các đồng phân cấu tạo.)
  • "Stereoisomer" (đồng phân lập thể): Chỉ các chất đồng phân cùng công thức cấu tạo nhưng khác nhau về sự sắp xếp không gian của các nguyên tử.

    • Cis-trans isomers are a common type of stereoisomer. (Đồng phân cis-trans một loại đồng phân lập thể phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Isomeric (adj): (thuộc về) đồng phân.

    • These two substances have isomeric structures. (Hai chất này cấu trúc đồng phân.)
  • Isomerism (n): hiện tượng đồng phân.

    • The study of isomerism is fundamental in organic chemistry. (Việc nghiên cứu hiện tượng đồng phân nền tảng trong hóa học hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng phân thể (cách gọi khác của "isomer" trong một số ngữ cảnh chuyên môn).
  • Hợp chất cùng công thức phân tử (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này.)

isomer

A chemistry student compares two molecular models of isomers on the lab bench.

danh từ
  1. (hoá học) chất đồng phân