aspadana

aspadana

The traveler visited the ancient city of Aspadana.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Aspadana tên gọi lịch sử của thành phố Isfahan, một thành phốtrung tâm Iran. Đây từng thủ đô của Ba Tư (Persia) trong một thời kỳ lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Aspadana từng thủ đô của Đế chế Ba Tư.)
  • (Nhiều di tích cổ xưa có thể được tìm thấy ở Aspadana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the history of Aspadana": lịch sử của thành phố Aspadana.

    • Scholars study the history of Aspadana to understand ancient Persia. (Các học giả nghiên cứu lịch sử của Aspadana để hiểu về Ba Tư cổ đại.)
  • "the architecture of Aspadana": kiến trúc của Aspadana.

    • The architecture of Aspadana reflects Islamic and Persian styles. (Kiến trúc của Aspadana phản ánh phong cách Hồi giáo Ba Tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Isfahan: tên hiện đại của cùng thành phố này, thường được dùng phổ biến hơn ngày nay.
  • Spahan: một biến thể tên gọi khác trong lịch sử của Aspadana.
Từ đồng nghĩa
  • Isfahan: tên gọi hiện đại, đồng nghĩa với Aspadana trong bối cảnh lịch sử.
  • Persian capital: thủ đô Ba Tư (dùng để chỉ Aspadana trong vai trò lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "aspadana" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "the jewel of Aspadana": viên ngọc của Aspadana (thành ngữ chỉ vẻ đẹp hoặc giá trị của thành phố này).
    • The Grand Bazaar is often called the jewel of Aspadana. (Chợ Lớn thường được gọi là viên ngọc của Aspadana.)

Từ gần giống