asparagine

asparagine

Asparagus is a natural source of asparagine.

Định nghĩa

Danh từ: Asparagine một loại axit amin kết tinh, trong protein nhiều loại thực vật ( dụ: măng tây). Đây một axit amin không thiết yếu, nghĩa cơ thể có thể tự tổng hợp được không cần phải bổ sung hoàn toàn từ chế độ ăn uống.

dụ sử dụng
  • (Asparagine thường được tìm thấy trong măng tây, khoai tây các loại đậu.)
  • (Cơ thể con người có thể tổng hợp asparagine từ các axit amin khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Asparagine trong sinh hóa học: Asparagine đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein chuyển hóa amoniac.
  • Asparagine trong thực phẩm: Khi nấunhiệt độ cao, asparagine có thể phản ứng với đường để tạo ra acrylamide, một chất khả năng gây hại.
Biến thể từ gần giống
  • Asparaginase (danh từ): một loại enzyme phân hủy asparagine, được sử dụng trong điều trị ung thư.
    • Asparaginase is used in chemotherapy to starve cancer cells. (Asparaginase được sử dụng trong hóa trị để làm đói các tế bào ung thư.)
  • Aspartate (danh từ): một axit amin khác, liên quan chặt chẽ với asparagine trong quá trình chuyển hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Axit amin asparagine: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên "asparagine" hoặc dịch "axit amin asparagine".
  • Axit amin không thiết yếu: asparagine thuộc nhóm này, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: asparagine một danh từ khoa học chuyên ngành, không được sử dụng trong các cụm động từ thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: do tính chuyên môn cao, asparagine không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh hay tiếng Việt.