aspectual

Học thuật
Thân thiện
aspectual

The linguist explains the aspectual differences between verb forms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thể (ngữ pháp): "Aspectual" tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến thể (aspect) của động từ, tức là cách thức diễn đạt thời gian của hành động ( dụ: hoàn thành, đang diễn ra, lặp lại...), chứ không phải thời điểm xảy ra.
    • Liên quan đến khía cạnh (thể): Từ này chỉ mối liên hệ với khái niệm "thể" trong ngôn ngữ học, phân biệt với "thì" (tense).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The difference between "I eat" and "I am eating" is an aspectual difference, not a tense difference. (Sự khác biệt giữa "Tôi ăn" "Tôi đang ăn" một sự khác biệt về thể, không phải về thì.)
    • In Vietnamese, the words "đã", "đang", "sẽ" can carry aspectual meaning. (Trong tiếng Việt, các từ "đã", "đang", "sẽ" có thể mang ý nghĩa về thể.)
    • Linguists study the aspectual system of a language to understand how actions are viewed. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống thể của một ngôn ngữ để hiểu cách nhìn nhận hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aspectual marker: Dấu hiệu thể (từ hoặc hình thái biểu thị thể của động từ).

    • The particle "le" in Mandarin Chinese is often an aspectual marker for completion. (Trợ từ "le" trong tiếng Quan Thoại thường một dấu hiệu thể biểu thị sự hoàn thành.)
  • Aspectual distinction: Sự phân biệt về thể.

    • The aspectual distinction between perfective and imperfective is crucial in Slavic languages. (Sự phân biệt về thể giữa hoàn thành chưa hoàn thành rất quan trọng trong các ngôn ngữ Slav.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspect (danh từ): Thể (một phạm trù ngữ pháp).

    • The perfect aspect indicates a completed action. (Thể hoàn thành biểu thị một hành động đã kết thúc.)
  • Aspectually (trạng từ): Một cách liên quan đến thể.

    • These two sentences are aspectually different. (Hai câu này khác nhau về mặt thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Relating to aspect: Liên quan đến thể (cụm từ giải thích, không phải từ đơn).
  • Of verbal aspect: Thuộc về thể của động từ (cụm từ chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
  • "Aspectual" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. hầu như chỉ được dùng trong các bối cảnh học thuật, phân tích ngữ pháp hoặc giảng dạy ngôn ngữ.
  • Từ này không dùng để mô tả vẻ bề ngoài (appearance) thông thường. Nghĩa đó thuộc về từ "aspect" (khía cạnh, vẻ ngoài) khi đứng độc lập.
aspectual

The linguist explains the aspectual differences between verb forms.

Adjective
  1. thuộc về thể ( dụ: thể của một động từ)