aspergillose

Học thuật
Thân thiện
aspergillose

Une aspergillose affecte les poumons d'un oiseau en captivité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh nấm quạt: Một bệnh nhiễm trùng do nấm thuộc chi Aspergillus gây ra, thường ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Bệnh này có thể xảy rangười động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'aspergillose est une infection fongique qui touche souvent les poumons. (Bệnh nấm quạtmột bệnh nhiễm trùng nấm thường ảnh hưởng đến phổi.)
    • Le vétérinaire a diagnostiqué une aspergillose chez l'oiseau. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh nấm quạt ở con chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aspergillose pulmonaire": bệnh nấm quạt phổi, chỉ tình trạng nhiễm nấm cụ thểphổi.
    • Le patient immunodéprimé a développé une aspergillose pulmonaire invasive. (Bệnh nhân suy giảm miễn dịch đã phát triển bệnh nấm quạt phổi xâm lấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspergillaire (adj): thuộc về nấm hoặc bệnh nấm quạt.
    • Une lésion aspergillaire a été observée à la radiographie. (Một tổn thương do nấm quạt đã được quan sát thấy trên phim chụp X-quang.)
  • Aspergillus (n.m): tên chi của loại nấm gây bệnh.
    • Aspergillus fumigatus est une espèce fréquemment responsable d'aspergillose. (Aspergillus fumigatusmột loài thường xuyên chịu trách nhiệm gây bệnh nấm quạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Infection à Aspergillus: nhiễm trùng do nấm (cụm từ mô tả đồng nghĩa).
  • Mycose aspergillaire: bệnh nấm do (cụm từ chuyên môn khác).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành y học thú y. Nghĩa duy nhất chính xác của bệnh nấm quạt.
aspergillose

Une aspergillose affecte les poumons d'un oiseau en captivité.

danh từ giống cái
  1. (thú y học) bệnh nấm quạt