aspergès

Học thuật
Thân thiện
aspergès

Un prêtre tient un aspergès pendant la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Que rảy nước phép: Một dụng cụ nghi lễ, thườngmột cây gậy nhỏ đầu bằng kim loại hoặc một chùm lông, được sử dụng để rảy nước thánh trong các nghi thức tôn giáo.
    • Lúc rảy nước phép: Khoảnh khắc hoặc hành động thực hiện nghi thức rảy nước thánh trong một buổi lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre a pris l'aspergès pour bénir l'assistance. (Vị linh mục cầm que rảy nước phép để ban phước cho giáo dân.)
    • L'aspergès a lieu au début de la messe solennelle. (Lúc rảy nước phép diễn ra vào đầu thánh lễ trọng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recevoir l'aspergès": được nhận nước phép (được rảy nước thánh lên người).
    • Les fidèles s'inclinent pour recevoir l'aspergès. (Các tín hữu cúi mình để được nhận nước phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Asperger (động từ): rảy nước thánh, ban phép bằng nước thánh.

    • Le diacre asperge l'autel. (Thầy phó tế rảy nước thánh lên bàn thờ.)
  • Aspergillum (danh từ): tên gọi khác bằng tiếng Latinh cho "aspergès", chỉ dụng cụ rảy nước thánh.

Từ đồng nghĩa
  • Goupillon (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến, cũng chỉ que rảy nước phép.
  • Bénitier (danh từ giống đực): bình đựng nước thánh (khác với dụng cụ rảy).
aspergès

Un prêtre tient un aspergès pendant la cérémonie.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) que rảy nước phép
  2. (tôn giáo) lúc rảy nước phép

Từ gần giống