asparagus

/əs'pærəpəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây măng tây: Một loại cây lâu năm, thuộc họ loa kèn, được trồng để lấy những chồi non (thân măng) dùng làm rau ăn. Chồi non này thường màu xanh lục hoặc trắng.
    • Măng tây (phần ăn được): Phần chồi non, thân măng của cây măng tây, được thu hoạch sử dụng như một loại rau cao cấp trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai planté des asperges dans mon jardin. (Tôi đã trồng măng tây trong vườn của tôi.)
    • L'asperge est riche en vitamines et en fibres. (Măng tây giàu vitamin chất .)
    • Pour le dîner, nous aurons des asperges vertes à la vapeur. (Cho bữa tối, chúng ta sẽ măng tây xanh hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pointes d'asperges": Phần ngọn non mềm nhất của cây măng tây, thường được đánh giá cao.

    • Cette recette demande des pointes d'asperges fraîches. (Công thức này yêu cầu những ngọn măng tây tươi.)
  • "Asperge sauvage": Măng tây dại, một loại mọc tự nhiên, thường nhỏ hương vị đậm đà hơn.

    • La cueillette des asperges sauvages est une tradition printanière. (Việc hái măng tây dạimột truyền thống mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspergeraie (danh từ giống cái): Ruộng măng tây, khu vực trồng măng tây.
    • Cette aspergeraie produit des asperges blanches renommées. (Khu ruộng măng tây này sản xuất loại măng tây trắng nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Asperge không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp cho loại rau này. Trong ngữ cảnh ẩm thực, đôi khi có thể được mô tả đơn giảnun légume (một loại rau) hoặc un légume de printemps (một loại rau mùa xuân).
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây măng bàn tay

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "asparagus"