aspermatisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng không thể xuất tinh: Một tình trạng y học trong đó nam giới không thể xuất tinh (phóng tinh dịch ra ngoài) dù có đạt cực khoái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'aspermatisme peut être une cause d'infertilité masculine. (Chứng không thể xuất tinh có thể là một nguyên nhân gây vô sinh nam.)
- Le médecin a diagnostiqué un aspermatisme chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng không thể xuất tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả tình trạng này một cách gián tiếp hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Aspermie (n.f): Một thuật ngữ y học khác có nghĩa tương tự, chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của tinh dịch.
- Infertilité (n.f): Vô sinh - một tình trạng rộng hơn, trong đó có thể là một nguyên nhân.
- Éjaculation (n.f): Sự xuất tinh - hành động bình thường mà chỉ sự khiếm khuyết.
Từ đồng nghĩa
- Anéjaculation (n.f): Chứng không xuất tinh. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất trong tiếng Pháp về mặt y học.
Lưu ý về cách dùng
- là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm do tính chất chuyên môn của nó.
danh từ giống đực
- (y học) chứng không thể xuất tinh