aspermatisme

Học thuật
Thân thiện
aspermatisme

L'homme consulte un médecin pour son aspermatisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng không thể xuất tinh: Một tình trạng y học trong đó nam giới không thể xuất tinh (phóng tinh dịch ra ngoài) đạt cực khoái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aspermatisme peut être une cause d'infertilité masculine. (Chứng không thể xuất tinh có thểmột nguyên nhân gây vô sinh nam.)
    • Le médecin a diagnostiqué un aspermatisme chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng không thể xuất tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả tình trạng này một cách gián tiếp hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Aspermie (n.f): Một thuật ngữ y học khác có nghĩa tương tự, chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của tinh dịch.
  • Infertilité (n.f): Vô sinh - một tình trạng rộng hơn, trong đó có thểmột nguyên nhân.
  • Éjaculation (n.f): Sự xuất tinh - hành động bình thường chỉ sự khiếm khuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Anéjaculation (n.f): Chứng không xuất tinh. Đâytừ đồng nghĩa gần nhất trong tiếng Pháp về mặt y học.
Lưu ý về cách dùng
  • một thuật ngữ chuyên ngành y tế. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm do tính chất chuyên môn của .
aspermatisme

L'homme consulte un médecin pour son aspermatisme.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng không thể xuất tinh