asperme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hạt: Thuật ngữ dùng trong thực vật học để chỉ một loài thực vật hoặc một bộ phận của cây không có hạt, không có khả năng tạo hạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certain cultivated banana varieties are asperme. (Một số giống chuối trồng trọt là không hạt.)
- This asperme plant reproduces only vegetatively. (Loài cây không hạt này chỉ sinh sản vô tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Variété asperme": Giống không hạt.
- Les agriculteurs préfèrent souvent les variétés aspermess pour certains fruits. (Những người nông dân thường ưa chuộng các giống không hạt đối với một số loại trái cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Aspérité (danh từ): Sự gồ ghề, sự nhám.
- L'aspérité de la surface rend la marche difficile. (Độ nhám của bề mặt khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
- Lưu ý: Từ này có gốc từ khác và không liên quan trực tiếp đến nghĩa thực vật học của "asperme".
Từ đồng nghĩa
- Stérile: Vô sinh, không có khả năng sinh sản (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả động vật và thực vật).
- Agraine: Không hạt (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
- Fertile: Màu mỡ, có khả năng sinh sản.
- Spermé: Có hạt (thuật ngữ chuyên ngành).
tính từ
- (thực vật học) không hạt