aspersive
/əs'pə:siv/ Cách viết khác : (aspersory) /əs'pə:səri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phỉ báng, vu khống: "aspersive" mô tả tính chất của lời nói hoặc hành động nhằm làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó bằng cách đưa ra những cáo buộc sai sự thật hoặc nhận xét ác ý.
- Bôi xấu, bôi nhọ: Từ này cũng dùng để chỉ việc cố tình làm cho hình ảnh hoặc uy tín của một người hay tổ chức trở nên xấu đi một cách không công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He made several aspersive comments about his opponent's character during the debate. (Anh ta đã đưa ra vài nhận xét phỉ báng về nhân cách của đối thủ trong cuộc tranh luận.)
- The article was criticized for its aspersive tone towards the charity's work. (Bài báo bị chỉ trích vì giọng điệu bôi nhọ đối với công việc của tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aspersive remarks": những nhận xét phỉ báng.
- The lawyer warned the witness against making any further aspersive remarks. (Luật sư cảnh báo nhân chứng không được đưa ra thêm bất kỳ nhận xét phỉ báng nào nữa.)
"in an aspersive manner": một cách có tính chất bôi nhọ.
- He spoke about his former employer in an aspersive manner. (Anh ta nói về ông chủ cũ của mình một cách có tính chất bôi nhọ.)
Biến thể và từ gần giống
Aspersion (danh từ): sự phỉ báng, lời nói xúc phạm.
- He cast aspersions on her professional abilities. (Anh ta đã đưa ra những lời phỉ báng về năng lực chuyên môn của cô ấy.)
Aspersory (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "aspersive".
Từ đồng nghĩa
- Defamatory: phỉ báng, vu khống.
- Slanderous: vu khống, nói xấu (bằng lời nói).
- Calumnious: vu khống, bịa đặt.
Từ trái nghĩa
- Complimentary: khen ngợi.
- Flattering: tán dương, nịnh hót.
- Laudatory: ca ngợi, tán dương.
tính từ
- phỉ báng, vu khống; bôi xấu, bôi nhọ