aspersoir

Học thuật
Thân thiện
aspersoir

Le jardinier utilise un aspersoir pour arroser les fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Que rảy nước phép: Một dụng cụ nhỏ, thường đầu bằng kim loại hoặc lông, được dùng trong các nghi lễ tôn giáo để rảy nước thánh.
    • Phương sen (thùng tưới): Một loại bình tay cầm vòi nhiều lỗ nhỏ, dùng để tưới nước nhẹ nhàng lên cây hoặc vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre utilise un aspersoir pour bénir l'assistance. (Vị linh mục sử dụng một que rảy nước phép để ban phước cho giáo dân.)
    • Pour arroser les semis délicats, il vaut mieux employer un aspersoir. (Để tưới những cây con mỏng manh, tốt hơn nên dùng một phương sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'aspersoir liturgique": Que rảy nước phép trong phụng vụ.
    • L'aspersoir liturgique est souvent en argent. (Que rảy nước phép dùng trong phụng vụ thường được làm bằng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Goupillon (n.m): Chổi rảy nước thánh (một loại aspersoir đặc biệt đầu bằng lông hoặc sợi kim loại, dùng trong nghi lễ).
  • Arrosoir (n.m): Bình tưới cây (thường lớn hơn dùng trong làm vườn, khác với aspersoir nhỏ hơn nhẹ nhàng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bénitier portatif (n.m): Bình nước thánh di động (có thể đi kèm với que rảy).
  • Vaporisateur (n.m): Bình xịt (trong ngữ cảnh làm vườn, chức năng tương tự nhưng không dùng trong tôn giáo).
aspersoir

Le jardinier utilise un aspersoir pour arroser les fleurs.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) que rảy nước phép
  2. hương sen (thùng tưới)