aspersorium

/,æspə'sɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
aspersorium

The priest dips the aspersorium into the holy water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình đựng nước thánh: Một vật dụng tôn giáo, thường được sử dụng trong các nhà thờ Công giáo La , để chứa nước thánh dùng trong các nghi lễ rảy nước thánh (asperges).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest dipped the aspergillum into the aspersorium. (Vị linh mục nhúng cây rảy nước thánh vào bình đựng nước thánh.)
    • A beautiful marble aspersorium stood at the entrance of the old cathedral. (Một bình đựng nước thánh bằng đá cẩm thạch đẹp đẽ đặtlối vào nhà thờ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holy water font": Đây một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc mô tả phổ biến hơn cho aspersorium, chỉ cùng một vật dụng.
    • The faithful blessed themselves with water from the holy water font (aspersorium). (Các tín hữu làm dấu với nước từ bình nước thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspergillum (n): Cây rảy nước thánh, một dụng cụ ngắn đầu xốp hoặc lỗ nhỏ, dùng để rảy nước thánh từ aspersorium.
  • Stoup (n): Một từ đồng nghĩa khác cho aspersorium, cũng chỉ bình hoặc bồn đựng nước thánh.
Từ đồng nghĩa
  • Holy water basin: Bồn nước thánh.
  • Holy water stoup: Bình nước thánh.
Lưu ý
  • Aspersorium một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, phụng vụ hoặc mô tả kiến trúc nhà thờ. Trong giao tiếp hàng ngày, các cụm từ như "holy water font" hoặc "holy water basin" có thể phổ biến hơn.
aspersorium

The priest dips the aspersorium into the holy water.

danh từ
  1. bình đựng nước thánh