asphaltage

Học thuật
Thân thiện
asphaltage

L'équipe procède à l'asphaltage d'une nouvelle route de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rải nhựa đường: Hành động hoặc quá trình phủ một lớp nhựa đường lên bề mặt, thườngđể làm hoặc sửa chữa mặt đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'asphaltage de cette route a pris deux semaines. (Việc rải nhựa con đường này đã mất hai tuần.)
    • Le bruit de l'asphaltage a commencé tôt le matin. (Tiếng ồn của việc rải nhựa bắt đầu từ sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travaux d'asphaltage": Các công việc rải nhựa đường.
    • La circulation est déviée à cause des travaux d'asphaltage. (Giao thông bị chuyển hướng các công việc rải nhựa đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Asphalte (danh từ giống đực): Nhựa đường, vật liệu dùng để rải.
    • La route est couverte d'asphalte. (Con đường được phủ bằng nhựa đường.)
  • Asphalter (động từ): Rải nhựa đường.
    • Il faut asphalter ce chemin de terre. (Cần phải rải nhựa con đường đất này.)
Từ đồng nghĩa
  • Revêtement bitumineux: Lớp phủ bitum (một cách gọi khác cho việc phủ mặt đường bằng vật liệu gốc dầu mỏ).
asphaltage

L'équipe procède à l'asphaltage d'une nouvelle route de campagne.

danh từ giống đực
  1. sự rải nhựa (đường)