asphaltage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rải nhựa đường: Hành động hoặc quá trình phủ một lớp nhựa đường lên bề mặt, thường là để làm hoặc sửa chữa mặt đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'asphaltage de cette route a pris deux semaines. (Việc rải nhựa con đường này đã mất hai tuần.)
- Le bruit de l'asphaltage a commencé tôt le matin. (Tiếng ồn của việc rải nhựa bắt đầu từ sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travaux d'asphaltage": Các công việc rải nhựa đường.
- La circulation est déviée à cause des travaux d'asphaltage. (Giao thông bị chuyển hướng vì các công việc rải nhựa đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Asphalte (danh từ giống đực): Nhựa đường, vật liệu dùng để rải.
- La route est couverte d'asphalte. (Con đường được phủ bằng nhựa đường.)
- Asphalter (động từ): Rải nhựa đường.
- Il faut asphalter ce chemin de terre. (Cần phải rải nhựa con đường đất này.)
Từ đồng nghĩa
- Revêtement bitumineux: Lớp phủ bitum (một cách gọi khác cho việc phủ mặt đường bằng vật liệu có gốc dầu mỏ).
danh từ giống đực
- sự rải nhựa (đường)