asphalter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tráng nhựa (đường): Hành động phủ một lớp nhựa đường (asphalt) lên một bề mặt, thườngmặt đường hoặc vỉa hè, để tạo thành một lớp phủ cứng, bền chống thấm nước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La municipalité a décidé d'asphalter cette route de terre. (Thành phố đã quyết định tráng nhựa con đường đất này.)
    • Il faut asphalter le parking pour l'été prochain. (Cần phải tráng nhựa bãi đỗ xe cho mùa hè năm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire asphalter": Thuê người/cho tráng nhựa.
    • Nous allons faire asphalter notre allée. (Chúng tôi sẽ cho tráng nhựa lối đi vào nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Asphaltage (danh từ giống đực): Hành động tráng nhựa, công việc tráng nhựa.
    • L'asphaltage de la rue est prévu pour demain. (Việc tráng nhựa con phố được dự kiến vào ngày mai.)
  • Asphalte (danh từ giống đực): Nhựa đường.
    • L'odeur de l'asphalte chaud. (Mùi nhựa đường nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitumer: Tráng nhựa đường (bitumemột loại vật liệu tương tự asphalt).
  • Goudronner: Tráng nhựa than (goudron), một phương pháp khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. tráng nhựa (đường)
    • Trottoir asphalté
      vỉa hè tráng nhựa

Từ có nhắc đến "asphalter"