asphaltic

/æs'fəltik/
Học thuật
Thân thiện
asphaltic

The road crew applied an asphaltic mixture to repair the pothole.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhựa đường, chứa nhựa đường: "Asphaltic" mô tả tính chất liên quan đến hoặc chứa nhựa đường (asphalt), một vật liệu dính, màu đen được dùng chủ yếu để rải đường lợp mái nhà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The road was paved with an asphaltic mixture. (Con đường được trải bằng một hỗn hợp chứa nhựa đường.)
    • They studied the asphaltic properties of the crude oil. (Họ nghiên cứu các đặc tính chứa nhựa đường của dầu thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asphaltic concrete": tông nhựa đường, một loại vật liệu xây dựng đường phổ biến.
    • The new highway will use high-quality asphaltic concrete. (Đường cao tốc mới sẽ sử dụng tông nhựa đường chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Asphalt (n): nhựa đường.

    • The workers are laying asphalt on the street. (Các công nhân đang rải nhựa đường trên phố.)
  • Asphalt (v): rải nhựa đường.

    • The city plans to asphalt this road next month. (Thành phố dự định rải nhựa đường cho con đường này vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Bituminous: chứa bitum (một thành phần chính của nhựa đường).
  • Tarry: tính chất giống nhựa đường, dính đen.
asphaltic

The road crew applied an asphaltic mixture to repair the pothole.

tính từ
  1. (thuộc) nhựa đường