asphaltic
/æs'fəltik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhựa đường, có chứa nhựa đường: "Asphaltic" mô tả tính chất liên quan đến hoặc chứa nhựa đường (asphalt), một vật liệu dính, màu đen được dùng chủ yếu để rải đường và lợp mái nhà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The road was paved with an asphaltic mixture. (Con đường được trải bằng một hỗn hợp có chứa nhựa đường.)
- They studied the asphaltic properties of the crude oil. (Họ nghiên cứu các đặc tính chứa nhựa đường của dầu thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "asphaltic concrete": bê tông nhựa đường, một loại vật liệu xây dựng đường phổ biến.
- The new highway will use high-quality asphaltic concrete. (Đường cao tốc mới sẽ sử dụng bê tông nhựa đường chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Asphalt (n): nhựa đường.
- The workers are laying asphalt on the street. (Các công nhân đang rải nhựa đường trên phố.)
Asphalt (v): rải nhựa đường.
- The city plans to asphalt this road next month. (Thành phố dự định rải nhựa đường cho con đường này vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- Bituminous: có chứa bitum (một thành phần chính của nhựa đường).
- Tarry: có tính chất giống nhựa đường, dính và đen.
tính từ
- (thuộc) nhựa đường