aspheric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng phi cầu: Mô tả một hình dạng, đặc biệt là bề mặt của thấu kính hoặc gương, hơi biến dạng một chút so với hình cầu hoàn hảo. Mục đích là để giảm hoặc loại bỏ các quang sai (như quang sai cầu) trong hệ thống quang học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Modern camera lenses often use aspheric elements to produce sharper images. (Các ống kính máy ảnh hiện đại thường sử dụng các thành phần phi cầu để tạo ra hình ảnh sắc nét hơn.)
- The optician recommended aspheric lenses for my new eyeglasses to reduce distortion at the edges. (Chuyên gia đo mắt khuyên dùng tròng kính phi cầu cho cặp kính mới của tôi để giảm biến dạng ở các rìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aspheric surface": bề mặt phi cầu.
- The telescope's primary mirror has a precisely ground aspheric surface. (Gương chính của kính thiên văn có một bề mặt phi cầu được mài chính xác.)
"aspheric lens design": thiết kế thấu kính phi cầu.
- Aspheric lens design is crucial for compact and high-performance optical systems. (Thiết kế thấu kính phi cầu là rất quan trọng đối với các hệ thống quang học nhỏ gọn và hiệu suất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Aspherical (adj): (cùng nghĩa với aspheric) phi cầu.
- The terms "aspheric" and "aspherical" are often used interchangeably in optics. (Các thuật ngữ "aspheric" và "aspherical" thường được dùng thay thế cho nhau trong ngành quang học.)
Non-spherical (adj): không phải hình cầu (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong quang học).
- Many natural objects have non-spherical shapes. (Nhiều vật thể tự nhiên có hình dạng không phải hình cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Non-spherical: không phải hình cầu.
- Deviating from a sphere: lệch so với hình cầu.
Từ trái nghĩa
- Spherical: có dạng cầu, hình cầu.
- A perfect spherical lens is simpler to make but causes more optical aberrations. (Một thấu kính hình cầu hoàn hảo thì dễ chế tạo hơn nhưng gây ra nhiều quang sai hơn.)
Adjective
- có dạng phi cầu (hơi biến dạng một chút so với hình cầu hoàn hảo)