asphodel

/'æsfədel/
Học thuật
Thân thiện
asphodel

A bee lands on a white asphodel in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lan nhật quang: Một loại cây thuộc chi Asphodeline hoặc Asphodelus, chủ yếu mọcvùng Địa Trung Hải, dài, hẹp hoa mọc thành chùm màu trắng, hồng hoặc vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hills were covered with blooming asphodels. (Những ngọn đồi được phủ đầy hoa lan nhật quang đang nở.)
    • In Greek mythology, the asphodel is associated with the underworld. (Trong thần thoại Hy Lạp, cây lan nhật quang liên hệ với thế giới bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the asphodel meadows" (cánh đồng lan nhật quang): Một khái niệm trong thần thoại Hy Lạp, chỉ nơicủa những linh hồn bình thường trong thế giới âm phủ.
    • The souls of ordinary mortals were said to wander the Asphodel Meadows. (Những linh hồn của người phàm bình thường được cho lang thang trên Cánh đồng Lan nhật quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bog asphodel (danh từ): Một loại cây khác tên tương tự (thuộc chi ), thường mọcvùng đầm lầy.
  • Asphodelus (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật chứa nhiều loài lan nhật quang.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt. Có thể mô tả "một loài thực vật Địa Trung Hải hoa chùm".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ "asphodel" một cách riêng biệt. Tuy nhiên, cụm từ "asphodel meadows" đã trở thành một thuật ngữ văn học cố định dựa trên thần thoại.
asphodel

A bee lands on a white asphodel in a sunny meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) lan nhật quang