asphyxy
/æsfiksiə/ Cách viết khác : (asphyxy) /æs'fiksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự ngạt, trạng thái ngạt: Tình trạng cơ thể thiếu oxy trầm trọng và dư thừa carbon dioxide trong máu, thường dẫn đến bất tỉnh hoặc tử vong nếu không được xử lý kịp thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cause of death was determined to be asphyxy. (Nguyên nhân tử vong được xác định là do ngạt.)
- Immediate intervention is required to prevent asphyxy in choking victims. (Cần can thiệp ngay lập tức để ngăn ngừa tình trạng ngạt ở nạn nhân bị nghẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To induce asphyxy": gây ra tình trạng ngạt.
- Certain chemicals can induce asphyxy by displacing oxygen in the air. (Một số hóa chất có thể gây ngạt bằng cách thay thế oxy trong không khí.)
"To suffer from asphyxy": bị ngạt.
- The patient was suffering from acute asphyxy due to smoke inhalation. (Bệnh nhân bị ngạt cấp tính do hít phải khói.)
Biến thể và từ gần giống
Asphyxia (n): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "asphyxy" (sự ngạt).
- Asphyxia can result from drowning or strangulation. (Chứng ngạt có thể do đuối nước hoặc bị siết cổ.)
Asphyxiant (n): Chất gây ngạt.
- Carbon monoxide is a dangerous asphyxiant. (Carbon monoxide là một chất gây ngạt nguy hiểm.)
Asphyxiate (v): Làm ngạt, chết ngạt.
- The fumes can asphyxiate a person within minutes. (Khói độc có thể làm một người ngạt trong vòng vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Suffocation: sự nghẹt thở, sự ngạt thở.
- Anoxia: tình trạng thiếu oxy hoàn toàn (một dạng nghiêm trọng của asphyxy).
Lưu ý
- "Asphyxy" là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường và y văn hiện đại, từ "asphyxia" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- (y học) sự ngạt, trạng thái ngạt