aspidistra
Định nghĩa
Danh từ: Cây tổ điểu (tên khoa học: Aspidistra), một loại cây thân thảo lâu năm, thường xanh, có lá to và đẹp mọc từ gốc. Cây này chủ yếu được trồng làm cây cảnh trong nhà vì khả năng chịu bóng và ít cần chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tổ điểu là một loại cây cảnh trong nhà phổ biến vì nó phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng yếu.)
- (Cô ấy đặt một cây tổ điểu ở góc phòng khách để thêm chút màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aspidistra" thường được nhắc đến trong văn học hoặc văn hóa đại chúng như một biểu tượng của sự bền bỉ và tầm thường, ví dụ trong tác phẩm của George Orwell, nơi cây tượng trưng cho lối sống tiểu tư sản.
- The novel's title "Keep the Aspidistra Flying" uses the plant to critique middle-class values. (Tựa đề cuốn tiểu thuyết "Keep the Aspidistra Flying" dùng loại cây này để phê phán các giá trị của tầng lớp trung lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này thường được dùng như một danh từ đơn lẻ, không có dạng số nhiều bất quy tắc (số nhiều: aspidistras).
Từ đồng nghĩa
- Cây tổ điểu (tên gọi thông thường trong tiếng Việt).
- Cây lá dong (một số vùng gọi nhầm, nhưng không chính xác về mặt thực vật học).
Các cụm từ liên quan
- "aspidistra plant": cây tổ điểu (cụm từ mô tả).
- The aspidistra plant is easy to care for. (Cây tổ điểu dễ chăm sóc.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep the aspidistra flying": một thành ngữ có nguồn gốc từ tiểu thuyết của George Orwell, có nghĩa là duy trì vẻ ngoài tôn nghiêm hoặc giữ gìn lối sống tiểu tư sản, dù có khó khăn.
- Despite the financial struggles, they tried to keep the aspidistra flying. (Dù gặp khó khăn về tài chính, họ vẫn cố gắng giữ gìn vẻ ngoài tôn nghiêm.)